Model: Phototron Model: Phototron S000145 Máy xét nghiệm sinh hóa Số lượng: 0 cái

Model: Phototron

  • Model: Phototron
  • Hãng sản xuất: Prestige Diagnostics
  • Xuất xứ: Anh Quốc
  • Nguồn điện: 250 VAC +/- 10%, 50 – 60 Hz
  • Nhiệt độ: 10°C~30°C
  • Độ ẩm 40% ~ 85%
  • Trọng lượng: 10Kg
  • Kích thước: 450mm (L) x 330mm(W) x 140mm(H)

Đặc điểm chung

  • Bán tự động
  • Gồm 6 chế độ phân tích
  • Gồm 160 chương trình xét nghiệm
  • Nguồn bảo vệ dữ liệu thời gian thực
  • Hệ thống điều hành Windows
  • Bao gồm 8 bước sóng

Tính năng kỹ thuật

  • Mô tả hệ thống: Hệ thống mở hoàn toàn với các tính năng đo điểm cuối, Kinetic, Hai điểm và Bichromatic
  • Chế độ hoạt động: Có chế độ dòng chảy và chế độ cuvette sẵn có
  • Chế độ hiệu chuẩn: Các chế độ hiệu chuẩn sẵn có là: Tiêu chuẩn với các mẫu trống, mẫu trắng, đường cong tuyến tính và phi tuyến tính với một hoặc nhiều điểm
  • Loại mẫu phân tích: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần, nước tiểu, CSF với 2-30ul
  • Máy in: Máy in nhiệt tích hợp máy chính
  • Chương trình chuẩn: Chương trình QC xây dựng sẵn – Nguyên tắc đa điểm Westgard với 3 mức QC.
  • Hệ thống hoặt động và phần mềm: Hệ điều hành Windows chạy trên một bộ xử lý tốc độ cao dạng nhúng.
  • Giao diện kết nối: Giao diện chuột SB, RS232, CRT, RSTN, bàn phím, máy in ngoài
  • Loại bóng đèn: Bóng đèn Halogen Tungsten, 6V/10W, tuổi thọ 1000 giờ
  • Tối ưu hóa bóng đèn: Tắt máy để để tối ưu hóa tuổi thọ đèn
  • Bước sóng: Gồm có 8 bước sóng: 340nm, 405nm, 500nm, 546nm, 578nm, 600nm, 670nm và 01 vị trí kính lọc
  • Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LCD lớn
  • Độ hấp thụ: 0.000 - 3.000A với băng thông 5nm.
  • Cóng đo phản ứng: Chất liệu thạch anh 30ul, nhiệt độ 37 độ C cho phản ứng +/- 0.2 độ C.
  • Lượng mẫu tiêu thụ: 200 – 3000ul
  • Phản ứng chéo: </= 1% at 500ul, </= 1.5% tại 300ul
  • Các chường trình kiểm tra: Gồm có 160 chương trình kiểm tra
  • Kích thước: 450mm (L) x 330mm(W) x 140mm(H)
  • Trọng lượng: 10 Kg
  • Nguồn cung cấp: 250 VAC +/- 10%, 50 – 60 Hz
 Catalogue PHO 426.93 KB
 User Manual - PHO 1.01 MB
 ISO 13485 Pre 682.27 KB
 ISO 9001 PRE 699.40 KB
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây